hadean time

hadean time

The Hadean time was a period of intense volcanic activity and frequent meteorite impacts.

Định nghĩa

Danh từ:
Hadean time một thuật ngữ trong địa chất học, dùng để chỉ một đại địa chất cổ xưa nhất trong lịch sử Trái Đất. bắt đầu từ khi các vật liệu hành tinh đầu tiên kết tụ lại (khoảng 4.600 triệu năm trước) kéo dài cho đến khi hình thành các loại đá cổ nhất được biết đến (khoảng 3.800 triệu năm trước). Trong thời kỳ này, chưa bằng chứng nào về sự sống tồn tại trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • is a period that scientists study to understand the early formation of our planet. (Hadean time một giai đoạn các nhà khoa học nghiên cứu để hiểu về sự hình thành ban đầu của hành tinh chúng ta.)
  • because life had not yet emerged.* (Không hóa thạch nào được tìm thấy từ hadean time sự sống chưa xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during hadean time": trong suốt thời kỳ Hadean.
    During *hadean time, the Earth's surface was molten and constantly bombarded by asteroids.* (Trong suốt hadean time, bề mặt Trái Đất nóng chảy liên tục bị các tiểu hành tinh bắn phá.)

  • "the hadean time eon": liên đại Hadean.
    The *hadean time eon is the first of four eons in Earth's history.* (Liên đại hadean time liên đại đầu tiên trong bốn liên đại của lịch sử Trái Đất.)

Biến thể từ gần giống
  • Hadean (adj): thuộc về thời kỳ Hadean. (Kỷ Hadean được đặc trưng bởi nhiệt độ cực cao hoạt động núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hadean eon: liên đại Hadean.
  • Pre-Archean time: thời kỳ tiền Archean (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Hadean period: kỷ Hadean (thường được dùng thay thế cho "hadean time" trong ngữ cảnh địa chất). (Kỷ Hadean kết thúc khi các loại đá cổ nhất được hình thành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, đây một khái niệm khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống